Chuyển đến nội dung chínhISO 9001:2015ISO 14001:2015| Xilanh vuông
Xilanh vuông TDHD
- Mã sản phẩm
- TDHD
Xilanh hàn thân vuông TDHD tác động kép (biến thể TDHD/AST).
Kiểu tác độngTác động hai chiều Vật liệu thânThép carbon (STKM-13C / St52) Đường kính lòng ống (bore)150 mm Giảm chấnGiảm chấn hai đầu Kiểu lắp đầuĐầu cần kiểu Y (chạc) Tổng quan Xilanh vuông TDHD
Xilanh vuông TDHD được thiết kế cho các ứng dụng thủy lực công nghiệp, chú trọng độ bền, độ kín và khả năng vận hành ổn định trong điều kiện tải nặng.
Tổng quan vật liệu và cấu tạo
Vật liệu từng bộ phận
- Vật liệu thân
- Thép carbon (STKM-13C / St52)
- Dầu thủy lực
- ISO VG68
Cấu tạo & điều kiện làm việc
- Kiểu chế tạo
- Xilanh hàn
- Giảm chấn
- Giảm chấn hai đầu
Bảng thông số vận hành
Bảng thông số vận hành| Thông số | Giá trị |
|---|
| Áp suất làm việc | 140 bar |
|---|
| Cấp độ nhớt dầu | ISO VG68 |
|---|
| Mã series / loại | TDHD |
|---|
Mã ký hiệu sản phẩm
Chưa có bộ giải mã ký hiệu cho sản phẩm này.
Các kiểu lắp ráp
Bích chốt / Mặt bích
- Đầu
- clevis
- Đuôi
- trunnion
Mặt bích trước / Chốt sau
- Đầu
- front_flange
- Đuôi
- rear_clevis
Bảng tra kích thước tiêu chuẩn
Biến thể và kiểu lắp ráp
Các tổ hợp kiểu lắp đầu/đuôi và biến thể đặc biệt có thể đặt hàng theo yêu cầu.
Ứng dụng thực tế
Ứng dụng trong máy công trình, thiết bị nâng hạ, dây chuyền công nghiệp và cơ giới hóa nông nghiệp.
Tệp CAD 2D/3D
Chưa có tệp CAD nào cho sản phẩm này.
Liên hệ đội ngũ kỹ thuật TNG để được tư vấn chọn model phù hợp và nhận báo giá nhanh.
Thông tin yêu cầu báo giá
Sản phẩm quan tâm
- Mã sản phẩm
- TDHD
- Tên sản phẩm
- Xilanh vuông TDHD
Tài liệu và file CAD
Tải catalogue PDF và file CAD 2D/3D phục vụ thiết kế, tích hợp hệ thống.
E
(mm)
| Ø40 | | 25 | M22XP1.5 | 65 | 45 | 40 | 20 | 47 | 27 | 85 | 1/4 | M10XP1.5 | 25 | 10 | 57 | 13 | 32 | 151 | 193 | 228 | 35 | 20 | 30 | 45 | 40 |
|---|
|
Chưa có tài liệu để tải xuống cho sản phẩm này.
| Ø63 | | 35 | M30XP1.5 | 90 | 62.5 | 45 | 20 | 38 | 28 | 87 | 3/8 | M12XP1.5 | 30 | 10 | 58 | 13 | 46 | 144 | 173 | 213 | 40 | 25 | 42 | 60 | 45 |
|---|
| Ø80 | | 40 | M30XP2.0 | 110 | 80 | 45 | 20 | 38 | 33 | 93 | 1/2 | M16XP1.5 | 35 | 12 | 60 | 13 | 46 | 151 | 176 | 221 | 45 | 30 | 47 | 70 | 50 |
|---|
| Ø100 | | 50 | M40XP2.0 | 130 | 95 | 55 | 25 | 57 | 37 | 107 | 1/2 | M18XP1.5 | 40 | 15 | 70 | 15 | 55 | 189 | 234 | 279 | 45 | 30 | 57 | 90 | 55 |
|---|
| Ø125 | | 60 | M50XP2.0 | 165 | 122 | 60 | 30 | 59 | 49 | 139 | 3/4 | M22XP1.5 | 45 | 20 | 90 | 20 | 65 | 228 | 268 | 318 | 50 | 35 | 68 | 100 | 70 |
|---|
| Ø150 | | 70 | M60XP2.0 | 195 | 144 | 70 | 30 | 59 | 49 | 149 | 3/4 | M24X P2.0 | 50 | 20 | 100 | 20 | 90 | 238 | 278 | 338 | 60 | 40 | 90 | 120 | 75 |
|---|
| Ø180 | | 80 | M70XP2.0 | 235 | 175 | 80 | 30 | 64 | 54 | 154 | 1 | M30X P2.0 | 55 | 25 | 100 | 25 | 100 | 248 | 288 | 353 | 65 | 40 | 110 | 150 | 75 |
|---|
| Ø200 | | 100 | M90XP3.0 | 262 | 193 | 100 | 40 | 64 | 54 | 164 | 1 | M32X P2.0 | 60 | 25 | 110 | 25 | 120 | 268 | 318 | 383 | 65 | 40 | 110 | 150 | 80 |
|---|
Xilanh vuông TDHD