Chuyển đến nội dung chínhISO 9001:2015ISO 14001:2015| Chưa có ảnh sản phẩm
Xilanh vuông
Xilanh vuông TDH-Ren
- Mã sản phẩm
- TDH-Ren
Hành trình: 20-600 / 601-2000 / >2000 mm · Nhiệt độ: -10~+60°C · Phụ kiện: · Cổng: 1/2 PT, 1/4 PT, 3/4 PT, 3/8 PT
Thông số nổi bật
- Kiểu chế tạo
- Xilanh hàn
- Kiểu lắp đầu
- Đầu cần ren (Ren)
- Mã series / loại
- TDH
Kiểu lắp đuôiLắp ren đuôi (Ren) Tổng quan vật liệu và cấu tạo
Cấu tạo & điều kiện làm việc
- Kiểu chế tạo
- Xilanh hàn
Bảng thông số vận hành
Bảng thông số vận hành| Thông số | Giá trị |
|---|
| Mã series / loại | TDH |
|---|
Mã ký hiệu sản phẩm
Chưa có bộ giải mã ký hiệu cho sản phẩm này.
Các kiểu lắp ráp
Chưa có kiểu lắp ráp nào cho sản phẩm này.
Bảng tra kích thước tiêu chuẩn
Biến thể đặc biệt
Chưa có thông tin biến thể đặc biệt cho sản phẩm này.
Ứng dụng thực tế
Chưa có thông tin ứng dụng thực tế cho sản phẩm này.
Tệp CAD 2D/3D
Chưa có tệp CAD nào cho sản phẩm này.
Thông tin yêu cầu báo giá
Sản phẩm quan tâm
- Mã sản phẩm
- TDH-Ren
- Tên sản phẩm
- Xilanh vuông TDH-Ren
Tải tài liệu
Chưa có tài liệu để tải xuống cho sản phẩm này.
| 40/25 | 40 | 25 | 140 | 17.6 | 10.7 | 1/4 PT |
|---|
| 40/25/180 | 40 | 25 | 180 | 22.6 | 13.8 | 1/4 PT |
|---|
| 50/30/140 | 50 | 30 | 140 | 27.5 | 17.6 | 3/8 PT |
|---|
| 50/30/180 | 50 | 30 | 180 | 35.3 | 22.6 | 3/8 PT |
|---|
| 60/35/140 | 60 | 35 | 140 | 39.6 | 26.1 | 3/8 PT |
|---|
| 60/35/180 | 60 | 35 | 180 | 50.9 | 33.6 | 3/8 PT |
|---|
| 63/35/140 | 63 | 35 | 140 | 43.6 | 30.2 | 3/8 PT |
|---|
| 63/35/180 | 63 | 35 | 180 | 56.1 | 38.8 | 3/8 PT |
|---|
| 80/40/140 | 80 | 40 | 140 | 70.4 | 52.8 | 1/2 PT |
|---|
| 80/40/180 | 80 | 40 | 180 | 90.5 | 67.9 | 1/2 PT |
|---|
| 100/50/140 | 100 | 50 | 140 | 110 | 82.5 | 1/2 PT |
|---|
| 100/50/180 | 100 | 50 | 180 | 141.4 | 106 | 1/2 PT |
|---|
| 120/60/140 | 120 | 60 | 140 | 158.3 | 118.8 | 3/4 PT |
|---|
| 120/60/180 | 120 | 60 | 180 | 203.6 | 152.7 | 3/4 PT |
|---|
| 125/60/140 | 125 | 60 | 140 | 171.8 | 132.2 | 3/4 PT |
|---|
| 125/60/180 | 125 | 60 | 180 | 220.9 | 170 | 3/4 PT |
|---|
| 140/70/140 | 140 | 70 | 140 | 215.5 | 161.6 | 3/4 PT |
|---|
| 140/70/180 | 140 | 70 | 180 | 277.1 | 207.8 | 3/4 PT |
|---|
| 150/70/140 | 150 | 70 | 140 | 247.4 | 193.5 | 3/4 PT |
|---|
| 150/70/180 | 150 | 70 | 180 | 318.1 | 248.8 | 3/4 PT |
|---|
| 160/80/140 | 160 | 80 | 140 | 281.5 | 211.1 | 3/4 PT |
|---|
| 160/80/180 | 160 | 80 | 180 | 361.9 | 271.4 | 3/4 PT |
|---|
| 180/80/140 | 180 | 80 | 140 | 356.3 | 285.9 | 3/4 PT |
|---|
| 180/80/180 | 180 | 80 | 180 | 458 | 367.6 | 3/4 PT |
|---|
| 200/80/140 | 200 | 80 | 140 | 439.8 | 369.5 | 3/4 PT |
|---|
| 200/80/180 | 200 | 80 | 180 | 565.5 | 475 | 3/4 PT |
|---|
Xilanh vuông TDH-Ren